ferris wheel

/'feriswi:l/
Học thuật
Thân thiện
ferris wheel

A family enjoys a ride on the ferris wheel at the amusement park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng đu quay: Một cấu quay thẳng đứng, bao gồm một bánh xe lớn với các cabin hoặc ghế ngồi được treomép ngoài. Các cabin này được thiết kế để luôn giữ thăng bằng thẳng đứng trong khi bánh xe quay, cung cấp một trò chơi cảm giác mạnh tại các công viên giải trí hoặc lễ hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children were excited to ride the ferris wheel at the carnival. (Bọn trẻ rất hào hứng khi được ngồi lên vòng đu quaylễ hội.)
    • The city's skyline looks amazing from the top of the ferris wheel. (Đường chân trời của thành phố trông thật tuyệt vời từ đỉnh vòng đu quay.)
    • A giant ferris wheel is the main attraction of the amusement park. (Một vòng đu quay khổng lồ điểm thu hút chính của công viên giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride the ferris wheel": đi, ngồi lên vòng đu quay.
    • Going on a date to ride the ferris wheel is a classic romantic idea. (Hẹn hò để đi vòng đu quay một ý tưởng lãng mạn kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Observation wheel (n): Vòng đu quay quan sát. Thuật ngữ này thường dùng cho những vòng đu quay lớn, hiện đại, được xây dựng với mục đích chính ngắm cảnh hơn giải trí thuần túy.
    • The London Eye is a famous observation wheel. (London Eye một vòng đu quay quan sát nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Big wheel: Bánh xe lớn (cách gọi thông tục, phổ biếnAnh).
  • Giant wheel: Bánh xe khổng lồ.
Thông tin thêm
  • Từ "Ferris wheel" bắt nguồn từ tên của kỹ sư người Mỹ George Washington Gale Ferris Jr., người đã thiết kế vòng đu quay khổng lồ đầu tiên cho Hội chợ Thế giới Chicago năm 1893.
ferris wheel

A family enjoys a ride on the ferris wheel at the amusement park.

danh từ
  1. vòng đu quay

Từ đồng nghĩa